Back
trang chủ
Tất cả bài viết
Khotab
các sách
các ứng dụng
âm thanh
các bài viết
phim
Fatawa (hỏi và đáp)
áp phích
Thiệp chúc mừng
Kinh Qur'an
các trang web yêu thích
Ứng dụng máy tính để bàn
Introducing Islam
Teaching the new Muslim
Create your Landpage
API
VI
API
VI
trang chủ
Tất cả bài viết
Khotab
các sách
các ứng dụng
âm thanh
các bài viết
phim
Fatawa (hỏi và đáp)
áp phích
Thiệp chúc mừng
Kinh Qur'an
các trang web yêu thích
Ứng dụng máy tính để bàn
Introducing Islam
Teaching the new Muslim
Create your Landpage
tìm kiếm
×
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
trang chủ
các nội dung
أعرض المحتوى باللفة العربية
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
Mushary bin Roshid Al-A’fasy
15/02/2025
Đọc ý nghĩa nội dung chương Taha bằng tiếng Việt có đính kèm giọng xướng đọc Qur’an
các tệp đính kèm
các tệp đính kèm
1
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.15 MB
15/02/2025
MP3
2
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.18 MB
15/02/2025
MP3
3
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.39 MB
15/02/2025
MP3
4
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.1 MB
15/02/2025
MP3
5
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.36 MB
15/02/2025
MP3
6
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.34 MB
15/02/2025
MP3
7
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.01 MB
15/02/2025
MP3
8
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.18 MB
15/02/2025
MP3
9
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.1 MB
15/02/2025
MP3
10
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1 MB
15/02/2025
MP3
11
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.02 MB
15/02/2025
MP3
12
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.11 MB
15/02/2025
MP3
13
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.25 MB
15/02/2025
MP3
14
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
909.09 KB
15/02/2025
MP3
15
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.21 MB
15/02/2025
MP3
16
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.06 MB
15/02/2025
MP3
17
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
904.2 KB
15/02/2025
MP3
18
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
882.62 KB
15/02/2025
MP3
19
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.13 MB
15/02/2025
MP3
20
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.08 MB
15/02/2025
MP3
21
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.03 MB
15/02/2025
MP3
22
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.22 MB
15/02/2025
MP3
23
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.21 MB
15/02/2025
MP3
24
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1000.72 KB
15/02/2025
MP3
25
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1012.93 KB
15/02/2025
MP3
26
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1002.35 KB
15/02/2025
MP3
27
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.14 MB
15/02/2025
MP3
28
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.11 MB
15/02/2025
MP3
29
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
909.09 KB
15/02/2025
MP3
30
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
850.45 KB
15/02/2025
MP3
31
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
993.39 KB
15/02/2025
MP3
32
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.05 MB
15/02/2025
MP3
33
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
990.94 KB
15/02/2025
MP3
34
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
932.71 KB
15/02/2025
MP3
35
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
986.46 KB
15/02/2025
MP3
36
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
940.45 KB
15/02/2025
MP3
37
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.12 MB
15/02/2025
MP3
38
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.08 MB
15/02/2025
MP3
39
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.64 MB
15/02/2025
MP3
40
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.18 MB
15/02/2025
MP3
41
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
867.55 KB
15/02/2025
MP3
42
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.25 MB
15/02/2025
MP3
43
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
940.85 KB
15/02/2025
MP3
44
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
882.21 KB
15/02/2025
MP3
45
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
964.88 KB
15/02/2025
MP3
46
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.23 MB
15/02/2025
MP3
47
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.05 MB
15/02/2025
MP3
48
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.11 MB
15/02/2025
MP3
49
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.48 MB
15/02/2025
MP3
50
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.32 MB
15/02/2025
MP3
51
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1021.08 KB
15/02/2025
MP3
52
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1 MB
15/02/2025
MP3
53
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.06 MB
15/02/2025
MP3
54
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.02 MB
15/02/2025
MP3
55
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.18 MB
15/02/2025
MP3
56
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.28 MB
15/02/2025
MP3
57
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.02 MB
15/02/2025
MP3
58
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
872.85 KB
15/02/2025
MP3
59
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.27 MB
15/02/2025
MP3
60
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.16 MB
15/02/2025
MP3
61
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.03 MB
15/02/2025
MP3
62
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.1 MB
15/02/2025
MP3
63
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.41 MB
15/02/2025
MP3
64
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.28 MB
15/02/2025
MP3
65
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.65 MB
15/02/2025
MP3
66
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.01 MB
15/02/2025
MP3
67
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.15 MB
15/02/2025
MP3
68
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
923.34 KB
15/02/2025
MP3
69
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
882.62 KB
15/02/2025
MP3
70
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.09 MB
15/02/2025
MP3
71
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.04 MB
15/02/2025
MP3
72
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.07 MB
15/02/2025
MP3
73
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.22 MB
15/02/2025
MP3
74
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
943.71 KB
15/02/2025
MP3
75
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.17 MB
15/02/2025
MP3
76
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
901.76 KB
15/02/2025
MP3
77
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
984.83 KB
15/02/2025
MP3
78
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.17 MB
15/02/2025
MP3
79
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
961.22 KB
15/02/2025
MP3
80
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
979.13 KB
15/02/2025
MP3
81
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.06 MB
15/02/2025
MP3
82
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1002.35 KB
15/02/2025
MP3
83
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.41 MB
15/02/2025
MP3
84
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.08 MB
15/02/2025
MP3
85
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
970.58 KB
15/02/2025
MP3
86
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
887.92 KB
15/02/2025
MP3
87
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
870.4 KB
15/02/2025
MP3
88
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.05 MB
15/02/2025
MP3
89
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.45 MB
15/02/2025
MP3
90
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
987.28 KB
15/02/2025
MP3
91
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.09 MB
15/02/2025
MP3
92
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
909.91 KB
15/02/2025
MP3
93
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
980.76 KB
15/02/2025
MP3
94
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
997.87 KB
15/02/2025
MP3
95
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
838.64 KB
15/02/2025
MP3
96
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.77 MB
15/02/2025
MP3
97
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.36 MB
15/02/2025
MP3
98
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
885.06 KB
15/02/2025
MP3
99
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
980.76 KB
15/02/2025
MP3
100
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
893.62 KB
15/02/2025
MP3
101
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
861.85 KB
15/02/2025
MP3
102
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
818.28 KB
15/02/2025
MP3
103
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
882.62 KB
15/02/2025
MP3
104
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
841.49 KB
15/02/2025
MP3
105
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
863.89 KB
15/02/2025
MP3
106
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
810.13 KB
15/02/2025
MP3
107
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
897.69 KB
15/02/2025
MP3
108
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
894.84 KB
15/02/2025
MP3
109
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
840.27 KB
15/02/2025
MP3
110
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
855.34 KB
15/02/2025
MP3
111
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
883.03 KB
15/02/2025
MP3
112
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
883.03 KB
15/02/2025
MP3
113
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
869.59 KB
15/02/2025
MP3
114
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
967.32 KB
15/02/2025
MP3
115
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.08 MB
15/02/2025
MP3
116
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
900.54 KB
15/02/2025
MP3
117
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
869.18 KB
15/02/2025
MP3
118
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.11 MB
15/02/2025
MP3
119
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.02 MB
15/02/2025
MP3
120
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
880.58 KB
15/02/2025
MP3
121
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.02 MB
15/02/2025
MP3
122
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.11 MB
15/02/2025
MP3
123
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
881.81 KB
15/02/2025
MP3
124
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.04 MB
15/02/2025
MP3
125
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1.41 MB
15/02/2025
MP3
126
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
922.53 KB
15/02/2025
MP3
127
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
879.36 KB
15/02/2025
MP3
128
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
983.61 KB
15/02/2025
MP3
129
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
964.87 KB
15/02/2025
MP3
130
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
1014.97 KB
15/02/2025
MP3
131
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
845.97 KB
15/02/2025
MP3
132
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
873.25 KB
15/02/2025
MP3
133
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
942.08 KB
15/02/2025
MP3
134
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
963.66 KB
15/02/2025
MP3
135
Dịch ý nghĩa và nội dung Qur’an bằng tiếng Việt [ 020 ] Chương Taha
956.33 KB
15/02/2025
MP3
Các danh mục
Các bài viết liên quan đến nó
Allah Không Cần Kẻ Trung Gian
Abu Zaytune Usman bin Ibrahim
21/10/2022
Riyadh Al-Saaliheen - Chương Kêu Gọi Làm Việc Thiện Tốt & Ngăn Cản Điều Xấu, Điều Trái Đạo -
Abu Zakkariya Al-Nawawy
18/10/2022
Các Thiên Lộc Của Allah Ban cho Nhân Tháng Ramadan Hồng Phúc
Sheikh Muhammad bin Saaleh Al-U’thaimeen
20/10/2022
Tất cả ngôn ngữ
PT
português - Portuguese - برتغالي
số lượng hạng mục: 739
AZ
azərbaycanca - Azerbaijani - أذري
số lượng hạng mục: 320
UR
اردو - Urdu - أردو
số lượng hạng mục: 3663
UZ
Ўзбек - Uzbek - أوزبكي
số lượng hạng mục: 1693
DE
Deutsch - German - ألماني
số lượng hạng mục: 928
SQ
Shqip - Albanian - ألباني
số lượng hạng mục: 809
ES
español - Spanish - إسباني
số lượng hạng mục: 1731
IR
فلبيني مرناو - فلبيني مرناو - فلبيني مرناو
số lượng hạng mục: 26
BH
براهوئي - براهوئي - براهوئي
số lượng hạng mục: 2
BG
български - Bulgarian - بلغاري
số lượng hạng mục: 42
BN
বাংলা - Bengali - بنغالي
số lượng hạng mục: 2160
MY
ဗမာ - Burmese - بورمي
số lượng hạng mục: 25
BS
bosanski - Bosnian - بوسني
số lượng hạng mục: 4572
PL
polski - Polish - بولندي
số lượng hạng mục: 76
TA
தமிழ் - Tamil - تاميلي
số lượng hạng mục: 797
TH
ไทย - Thai - تايلندي
số lượng hạng mục: 1662
TT
татар теле - Tatar - تتاري
số lượng hạng mục: 69
RO
română - Romanian - روماني
số lượng hạng mục: 309
ZU
isiZulu - Zulu - زولو
số lượng hạng mục: 16
SD
سنڌي - Sindhi - سندي
số lượng hạng mục: 17
SI
සිංහල - Sinhala - سنهالي
số lượng hạng mục: 462
SW
Kiswahili - Swahili - سواحيلي
số lượng hạng mục: 1702
SV
svenska - Swedish - سويدي
số lượng hạng mục: 91
CE
нохчийн мотт - Chechen - شيشاني
số lượng hạng mục: 55
SO
Soomaali - Somali - صومالي
số lượng hạng mục: 712
TG
тоҷикӣ - Tajik - طاجيكي
số lượng hạng mục: 1130
GH
غجري - غجري - غجري
số lượng hạng mục: 2
FL
فلاتي - فلاتي - فلاتي
số lượng hạng mục: 1
FF
Pulaar - Fula - فولاني
số lượng hạng mục: 309
VI
Tiếng Việt - Vietnamese - فيتنامي
số lượng hạng mục: 823
CM
قمري - قمري - قمري
số lượng hạng mục: 4
KS
कश्मीरी - Kashmiri - كشميري
số lượng hạng mục: 3
KO
한국어 - Korean - كوري
số lượng hạng mục: 169
MK
македонски - Macedonian - مقدوني
số lượng hạng mục: 45
MS
bahasa Melayu - Malay - ملايو
số lượng hạng mục: 96
ML
മലയാളം - Malayalam - مليالم
số lượng hạng mục: 940
HU
magyar - Hungarian - هنجاري مجري
số lượng hạng mục: 248
HI
हिन्दी - Hindi - هندي
số lượng hạng mục: 790
HA
Hausa - Hausa - هوسا
số lượng hạng mục: 1184
YO
Èdè Yorùbá - Yoruba - يوربا
số lượng hạng mục: 564
EL
ελληνικά - Greek - يوناني
số lượng hạng mục: 186
KK
қазақ тілі - Kazakh - كازاخي
số lượng hạng mục: 460
FA
فارسی - Persian - فارسي
số lượng hạng mục: 1671
TR
Türkçe - Turkish - تركي
số lượng hạng mục: 1686
HE
עברית - Hebrew - عبري
số lượng hạng mục: 190
ZH
中文 - Chinese - صيني
số lượng hạng mục: 3483
ID
Bahasa Indonesia - Indonesian - إندونيسي
số lượng hạng mục: 2471
TL
Wikang Tagalog - Tagalog - فلبيني تجالوج
số lượng hạng mục: 1034
DA
dansk - Danish - دنماركي
số lượng hạng mục: 41
FR
Français - French - فرنسي
số lượng hạng mục: 2713
EN
English - English - إنجليزي
số lượng hạng mục: 4616
PS
پښتو - Pashto - بشتو
số lượng hạng mục: 463
TZ
Tamazight - Tamazight - أمازيغي
số lượng hạng mục: 84
AM
አማርኛ - Amharic - أمهري
số lượng hạng mục: 1600
NK
أنكو - أنكو - أنكو
số lượng hạng mục: 12
UG
ئۇيغۇرچە - Uyghur - أيغوري
số lượng hạng mục: 1201
LG
Luganda - Ganda - لوغندي
số lượng hạng mục: 468
RU
Русский - Russian - روسي
số lượng hạng mục: 1578
AR
العربية - Arabic - عربي
số lượng hạng mục: 13863
TE
తెలుగు - Telugu - تلقو
số lượng hạng mục: 521
JA
日本語 - Japanese - ياباني
số lượng hạng mục: 286
TI
ትግርኛ - Tigrinya - تجريني
số lượng hạng mục: 1036
GM
غموقي - غموقي - غموقي
số lượng hạng mục: 6
KY
Кыргызча - Кyrgyz - قرغيزي
số lượng hạng mục: 109
NE
नेपाली - Nepali - نيبالي
số lượng hạng mục: 294
KU
Kurdî - Kurdish - كردي
số lượng hạng mục: 1896
IT
italiano - Italian - إيطالي
số lượng hạng mục: 196
NL
Nederlands - Dutch - هولندي
số lượng hạng mục: 574
CS
čeština - Czech - تشيكي
số lượng hạng mục: 68
UK
українська - Ukrainian - أوكراني
số lượng hạng mục: 260
ET
eesti - Estonian - إستوني
số lượng hạng mục: 20
FI
suomi - Finnish - فنلندي
số lượng hạng mục: 76
CI
Адыгэбзэ - Адыгэбзэ - شركسي
số lượng hạng mục: 125
SJ
Norwegian - Norwegian - نرويجي
số lượng hạng mục: 43
LV
latviešu - Latvian - لاتفي
số lượng hạng mục: 5
SL
slovenščina - Slovene - سلوفيني
số lượng hạng mục: 23
MN
монгол - Mongolian - منغولي
số lượng hạng mục: 5
IS
íslenska - Icelandic - آيسلندي
số lượng hạng mục: 4
KA
ქართული - Georgian - جورجي
số lượng hạng mục: 130
TM
tamashaq - tamashaq - طارقي
số lượng hạng mục: 38
DV
ދިވެހި - Dhivehi - ديفهي
số lượng hạng mục: 28
HY
Հայերէն - Armenian - أرميني
số lượng hạng mục: 182
SK
slovenčina - Slovak - سلوفاكي
số lượng hạng mục: 20
AF
Afrikaans - Afrikaans - أفريقاني
số lượng hạng mục: 13
TK
Türkmençe - Turkmen - تركماني
số lượng hạng mục: 58
BA
башҡорт теле - Bashkir - بلوشي
số lượng hạng mục: 64
OR
afaan oromoo - Oromoo - أورومو
số lượng hạng mục: 1005
KM
ភាសាខ្មែរ - Khmer - خميرية
số lượng hạng mục: 72
KN
ಕನ್ನಡ - Kannada - كنادي
số lượng hạng mục: 182
LR
Bassa - الباسا
số lượng hạng mục: 2
CD
Lingala - لينغالا
số lượng hạng mục: 20
LT
lietuvių - Lithuanian - ليتواني
số lượng hạng mục: 42
BM
bamanankan - Bambara - بامبارا
số lượng hạng mục: 226
SX
Soninke - Soninke - سوننكي
số lượng hạng mục: 334
MG
Malagasy - Malagasy - ملاغاشي
số lượng hạng mục: 52
MD
Mandinka - Mandinka - مندنكا
số lượng hạng mục: 204
SG
Sängö - سانجو
số lượng hạng mục: 68
WO
Wollof - Wolof - ولوف
số lượng hạng mục: 309
CJ
Cham - Cham - تشامي
số lượng hạng mục: 3
SR
Српски - Serbian - صربي
số lượng hạng mục: 721
AA
Afaraf - Afar - عفري
số lượng hạng mục: 1188
RW
Kinyarwanda - Kinyarwanda - كينيارواندا
số lượng hạng mục: 119
JO
Jóola - جوالا
số lượng hạng mục: 9
KD
Bi zimanê Kurdî - Bi zimanê Kurdî - كردي كرمنجي
số lượng hạng mục: 56
AK
Akan - Akan - أكاني
số lượng hạng mục: 316
NY
Chichewa - Nyanja - شيشيوا
số lượng hạng mục: 14
AV
авар мацӀ - أوارية
số lượng hạng mục: 6
XH
isiXhosa - خوسي
số lượng hạng mục: 5
MR
मराठी - Marathi - ماراثي
số lượng hạng mục: 19
GU
ગુજરાતી - غوجاراتية
số lượng hạng mục: 106
INH
ГӀалгӀай - ГӀалгӀай - إنغوشي
số lượng hạng mục: 2
MOS
Mõõré - Mõõré - موري
số lượng hạng mục: 124
AS
অসমীয়া - Assamese - آسامي
số lượng hạng mục: 144
MDH
Maguindanao - Maguindanaon - فلبيني مقندناو
số lượng hạng mục: 78
DAG
Dagbani - دغباني
số lượng hạng mục: 2
YAO
Yao - ياؤو
số lượng hạng mục: 3
RN
Ikirundi - كيروندي
số lượng hạng mục: 32
CEB
Bisaya - بيسايا
số lượng hạng mục: 12
RHG
Ruáingga - روهينجي
số lượng hạng mục: 709
PRS
فارسی دری - دري
số lượng hạng mục: 51
ST
Sesotho - سوتي
số lượng hạng mục: 22
PA
ਪੰਜਾਬੀ - بنجابي
số lượng hạng mục: 14
MFE
créole - كريولي
số lượng hạng mục: 48
LO
ພາສາລາວ - لاو
số lượng hạng mục: 56
HR
hrvatski - كرواتي
số lượng hạng mục: 11
QU
Qhichwa simi - كيشوا
số lượng hạng mục: 27
AY
aymar aru - أيمري
số lượng hạng mục: 31
ORI
ଓଡ଼ିଆ - أوديا
số lượng hạng mục: 3
IG
Igbo - إيجبو
số lượng hạng mục: 38
FON
Fɔ̀ngbè - فون
số lượng hạng mục: 9
MEN
Mɛnde - مندي
số lượng hạng mục: 7
English